myoclonus epilepsy

myoclonus epilepsy

A child experiences a sudden myoclonus epilepsy jerk while sitting at a desk.

Định nghĩa

myoclonus epilepsy một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại bệnh động kinh đặc biệt. Bệnh này các đặc điểm chính: - Giật (myoclonus): Các cơn co giật ngắn, đột ngột, không tự chủ của một nhóm , giống như bị điện giật nhẹ. - Động kinh (epilepsy): Tình trạng rối loạn thần kinh mãn tính gây ra các cơn co giật lặp đi lặp lại. - Suy giảm trí tuệ tiến triển: Khả năng tư duy, trí nhớ nhận thức ngày càng suy giảm theo thời gian. - Nguồn gốc di truyền: Bệnh thường tính chất gia đình, do đột biến gen di truyền.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng động kinh giật khi còn nhỏ.)
  • (Động kinh giật thường dẫn đến suy giảm trí tuệ tiến triển.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguyên nhân di truyền của chứng động kinh giật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myoclonus epilepsy of the Lafora type": Một dạng cụ thể của myoclonus epilepsy, thường khởi pháttuổi thiếu niên tiên lượng xấu.

    • Lafora disease is a severe form of myoclonus epilepsy. (Bệnh Lafora một dạng nghiêm trọng của động kinh giật .)
  • "Progressive myoclonus epilepsy (PME)": Thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho myoclonus epilepsy, nhấn mạnh tính chất tiến triển của bệnh.

    • Progressive myoclonus epilepsy is a rare but devastating neurological disorder. (Động kinh giật tiến triển một rối loạn thần kinh hiếm gặp nhưng tàn phá nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Myoclonus (danh từ): Giật , triệu chứng co giật đơn lẻ.
    • Myoclonus can occur in healthy individuals during sleep. (Giật có thể xảy rangười khỏe mạnh trong khi ngủ.)
  • Epilepsy (danh từ): Động kinh, bệnh thần kinh mãn tính.
    • Epilepsy affects millions of people worldwide. (Động kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
  • Progressive myoclonus epilepsy (cụm danh từ): Động kinh giật tiến triển, đồng nghĩa với myoclonus epilepsy nhưng nhấn mạnh tính tiến triển.
Từ đồng nghĩa
  • Progressive myoclonus epilepsy (PME): Thuật ngữ y học chính xác phổ biến hơn.
  • Lafora disease: Một dạng cụ thể của myoclonus epilepsy (chỉ dùng khi nói về dạng Lafora).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myoclonus epilepsy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "myoclonus epilepsy".